Bản dịch của từ 亚洲绶带 trong tiếng Việt

亚洲绶带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲绶带 (Danh từ)

yà zhōu shòu dài
01

Đớp ruồi thiên đường châu Á

(中国鸟类)亚洲天堂鹟(Terpsiphone paradisi)

Ví dụ
02

Dải băng châu Á

Also called 壽帶|寿带 [shòu dài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲绶带

zhōu

shòu

dài

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép