Bản dịch của từ 亚洲美元 trong tiếng Việt

亚洲美元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲美元 (Danh từ)

yà zhōu měi yuán
01

Đô la Mỹ được lưu giữ tại khu vực châu Á và Thái Bình Dương, bao gồm cả các loại tiền tệ khác có thể chuyển đổi.

存放在亚洲及太平洋地区的美元。也包括其他可兑换的境外货币,如德国马克、瑞士法郎、日元等,因以美元为主,故称。是广义的欧洲美元的组成部分。存放中心在新加坡。这些货币的交易,不受发行国和交易所在国的国内银行法规的管制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲美元

zhōu

měi

yuán

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
元一
元七
元丑
元丝课
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép