Bản dịch của từ 亚洲胡狼 trong tiếng Việt

亚洲胡狼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲胡狼 (Danh từ)

yà zhōu hú láng
01

Rừng chó

亚洲胡狼(学名:Canis aureus aureus)是金豺的指名亚种,体型中等、匀称,四肢修长,趾行性,利于快速奔跑。头腭尖形,颜面部长,鼻端突出,耳尖且直立,嗅觉灵敏,听觉发达。犬齿及裂齿发达;上臼齿具明显齿尖,下臼齿内侧具一小齿尖及后跟尖;臼齿齿冠直径大于外侧门齿高度。毛粗而长。前足4~5趾,后足一般4趾 ;爪粗而钝,尾多毛。善于快速及长距离奔跑,喜群居,常追逐猎食。食肉,以食草动物及啮齿动物等为食;有些食腐肉、植物或杂食。亚洲胡狼分布于亚洲东部和西部及印度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲胡狼

zhōu

láng

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép