Bản dịch của từ 亚洲运动会 trong tiếng Việt

亚洲运动会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚洲运动会 (Danh từ)

yà zhōu yùn dòng huì
01

Đại hội thể thao châu Á, tổ chức mỗi 4 năm một lần.

亚洲运动会联合会(后改名亚洲奥林匹克理事会)主办的综合性运动会。始于1951年,每四年举行一次,与奥运会相间举行,会期十六天。以亚洲地区普遍开展的项目为比赛项目,东道国可适当增加项目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚洲运动会

zhōu

yùn

dòng

huì

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
会丧
会串
会事
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép