Bản dịch của từ 亚海轸 trong tiếng Việt

亚海轸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚海轸 (Danh từ)

yà hái zhěn
01

Tên gọi cổ của người Nữ Chân chỉ nô lệ nữ (nô tì); xem '亚海',tức là 'ái hải'(音近

古时女真族对女奴的称呼。参见“亚海”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚海轸

hǎi

zhěn

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép