Bản dịch của từ 亚热带 trong tiếng Việt
亚热带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚热带 (Danh từ)
【yà rè dài】
01
Cận nhiệt đới; vùng chuyển tiếp giữa khí hậu nhiệt đới và ôn đới (thường khí hậu ấm, mùa đông không quá lạnh)
从气候上划分的地理区域,是热带和温带的过渡地带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚热带
yà
亚
rè
热
dài
带
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
带下
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
