Bản dịch của từ 亚牌 trong tiếng Việt

亚牌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚牌 (Cụm từ)

yà pái
01

见“亚字牌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚牌

pái

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép