Bản dịch của từ 亚瑟士 trong tiếng Việt

亚瑟士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚瑟士 (Danh từ)

yà sè shì
01

Thương hiệu giày Asics

一种运动品牌,特别是跑鞋和运动服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚瑟士

shì

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép