Bản dịch của từ 亚硝酸 trong tiếng Việt

亚硝酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚硝酸 (Danh từ)

yà xiāo suān
01

Axit nitrous

一种化学物质,常用于食品保存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚硝酸

xiāo

suān

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
硝云弹雨
硝化
硝化反应
硝基
硝基苯
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép