Bản dịch của từ 亚祝 trong tiếng Việt
亚祝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚祝 (Danh từ)
【yà zhù】
01
Chức quan tế lễ thời Chu, trợ giúp thái祝 (thái chú) trong các nghi lễ tế tự
周代辅助太祝的祭祀之官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚祝
yà
亚
zhù
祝
Các từ liên quan
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
