Bản dịch của từ 亚等 trong tiếng Việt

亚等

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚等 (Tính từ)

yà děng
01

Cùng hạng; ngang hàng về danh vọng hoặc địa vị (cùng ở mức độ tương đương)

谓声誉﹑地位并列,同等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚等

děng

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
等不及
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép