Bản dịch của từ 亚美利加 trong tiếng Việt
亚美利加
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亚美利加 (Danh từ)
【yà měi lì jiā】
01
世界七大洲之一,美洲的别名。
Ví dụ
02
Tên nước: Hoa Kỳ (Mỹ) — tên quốc gia (phiên âm cũ/biên âm Hán) dùng trong văn viết hoặc sách báo lịch sử
国名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mỹ (cách gọi cũ, từ Hán tự 音译 của “America”) — chỉ nước Mỹ/Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
见「美利坚合众国」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên cũ chỉ châu Mỹ (xem mục «美洲»); cách viết Hán chữ hóa của 'America' — tức Mỹ châu/Mỹ quốc (cổ/ văn ngôn).
见「美洲」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚美利加
yà
亚
měi
美
lì
利
jiā
加
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 亞, 亜, 䢝, 𠄮
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䦪
揠
䅉
冴
訝
氬
压
䒁
齾
圠
氩
亓
𠄫
𠄹
𠄧
亙
亟
𠄟
𠄦
㐬
元
𠄢
𠄯
妈
仹
乪
𠃤
犸
芃
件
扢
䢵
讴
匡
𠚸
亚洲
亚军
三亚
亚太
亚麻
东亚
亚裔
亚州
南亚
亚运
