Bản dịch của từ 亚美尼亚 trong tiếng Việt

亚美尼亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚美尼亚 (Danh từ)

yà měi ní yà
01

Armenia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚美尼亚

měi

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép