Bản dịch của từ 亚美尼亚高原 trong tiếng Việt

亚美尼亚高原

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚美尼亚高原 (Cụm từ)

yà měi ní yà gāo yuán
01

亚洲西部的火山熔岩高原。面积约40万平方千米。多山,海拔多在3000亚美尼亚高原4000米之间。气候干旱。有铜、钼等矿藏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚美尼亚高原

měi

gāo

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
高下
高下其手
原主
原亮
原人
原仲
原件
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép