Bản dịch của từ 亚腰 trong tiếng Việt

亚腰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚腰 (Cụm từ)

yà yāo
01

形容中间细两头粗的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚腰

yāo

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép