Bản dịch của từ 亚迹 trong tiếng Việt

亚迹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚迹 (Cụm từ)

yà jì
01

谓追踪前人而几可比拟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚迹

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép