Bản dịch của từ 亚驼 trong tiếng Việt

亚驼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚驼 (Danh từ)

yà tuó
01

Tên một loài lạc đà nhỏ hơn hoặc biến thể của '' (xem '亚駝') — tức lạc đà (dạng phụ/nhỏ); thường là thuật ngữ cổ/hiếm

见“亚駝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚驼

tuó

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép