Bản dịch của từ 亚魁 trong tiếng Việt

亚魁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚魁 (Danh từ)

yà kuí
01

Người thi đậu bực thứ hai; á khôi; Á quân

指在比赛或竞赛中获得第二名的选手或团队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚魁

kuí

Các từ liên quan

亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép