Bản dịch của từ 亚麻子 trong tiếng Việt

亚麻子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚麻子 (Danh từ)

yà má zǐ
01

Hạt lanh

亚麻植物的种子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚麻子

zi

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép