Bản dịch của từ 亚麻饼 trong tiếng Việt

亚麻饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

亚麻饼 (Danh từ)

yà má bǐng
01

Khô dầu gai; bánh đậu phộng; bánh làm từ bột đậu phộng

亚麻饼是一种用亚麻种子或亚麻粉制作的饼,通常用于作为小吃或配菜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亚麻饼

bǐng

亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép