Bản dịch của từ 些子景 trong tiếng Việt
些子景
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
些子景 (Cụm từ)
【xiē zí jǐng】
01
即盆景。元丁鹤年有《些子景为平江韫上人赋》诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 些子景
xiē
些
zi
子
jǐng
景
Các từ liên quan
些个
些些
些仔
些儿子
些娘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TA】
- Các biến thể:
- 㱔, 呰, 𡭟, 𡭶
- Hình thái radical:
- ⿱,此,二
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠍
楔
滊
獦
㱔
猲
娎
蝎
歇
揳
溹
㪽
䐝
蜶
䣔
㱔
逤
㱐
歫
歧
㱒
歳
歰
㱘
歱
歯
步
㱓
㱏
㭐
祋
沵
怚
𠈬
侑
孤
炄
匦
齿
豖
𠄭
这些
一些
那些
有些
哪些
某些
些许
险些
好些
些个
