Bản dịch của từ 些须 trong tiếng Việt
些须
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
些须 (Tính từ)
【xiē xū】
01
Một ít; một chút; một tí (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
些许 (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 些须
xiē
些
xū
须
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【TA】
- Các biến thể:
- 㱔, 呰, 𡭟, 𡭶
- Hình thái radical:
- ⿱,此,二
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠍
楔
滊
獦
㱔
猲
娎
蝎
歇
揳
溹
㪽
䐝
蜶
䣔
㱔
逤
㱐
歫
歧
㱒
歳
歰
㱘
歱
歯
步
㱓
㱏
㭐
祋
沵
怚
𠈬
侑
孤
炄
匦
齿
豖
𠄭
这些
一些
那些
有些
哪些
某些
些许
险些
好些
些个
