Bản dịch của từ 亟欲 trong tiếng Việt

亟欲

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh sắc

亟欲 (Trạng từ)

jí yù
01

Rất mong muốn, khao khát ngay lập tức (háo hức muốn có/được); Hán-Việt: 'cấp dục' — muốn gấp

非常希望。。如:「新来的同事力求表现,亟欲得到老板的赏识。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亟欲

亟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
Các biến thể:
䓧, 𠄹, 𠯉, 𦱩, 𦽯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép