Bản dịch của từ 亟缚屣 trong tiếng Việt

亟缚屣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh sắc

亟缚屣 (Danh từ)

jí fù xǐ
01

Giày ủng, đôi giày có phần thân cao che phủ cổ chân hoặc hơn, dùng để bảo vệ chân.

靴子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亟缚屣

Các từ liên quan

亟务
亟墨
亟淹
亟疾苛察
亟近
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
亟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
Các biến thể:
䓧, 𠄹, 𠯉, 𦱩, 𦽯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép