Bản dịch của từ 亟近 trong tiếng Việt
亟近
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh sắc |
亟近 (Tính từ)
【jí jìn】
01
Gần gũi, thân cận, chỉ người ở gần bên hầu hạ hoặc thân thiết.
犹亲近。指近侍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亟近
jí
亟
jìn
近
Các từ liên quan
亟务
亟墨
亟淹
亟疾苛察
亟缚屣
近上
近世
近东
近中
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 䓧, 𠄹, 𠯉, 𦱩, 𦽯
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尐
集
㮨
蹐
槉
銡
艥
蝍
忣
蕺
䣢
㴕
㫓
㞚
呮
讫
栔
妻
䔾
磩
㠍
㰟
䁉
盵
亍
㐯
㐬
𠄡
㐭
𠅀
𠄹
𠄰
𠄸
𠄳
㐩
𠄶
制
枩
㝾
刺
阜
炘
苸
㘴
咀
驶
㳑
规
亟需
亟待
亟问
