Bản dịch của từ 亡不旋跬 trong tiếng Việt

亡不旋跬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡不旋跬 (Tính từ)

wáng bù xuán kuǐ
01

Mất không quay gót.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡不旋跬

wáng

xuán

kuǐ

Các từ liên quan

亡不旋踵
亡为
亡主
亡书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
跬步
跬步不离
跬步千里
跬行
跬誉
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép