Bản dịch của từ 亡为 trong tiếng Việt
亡为
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡为 (Danh từ)
【wáng wéi】
01
Một tư tưởng Đạo gia cổ đại: đề cao ‘vô vi’ và thuận theo tự nhiên, khuyên bỏ cái tôi, buông bỏ để hòa cùng biến hóa tự nhiên.
古代道家的一种哲学思想。主张一切顺应自然的变化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡为
wáng
亡
wèi
为
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡主
亡书
为下
为丛驱雀
为主
为久
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
