Bản dịch của từ 亡人牌 trong tiếng Việt

亡人牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡人牌 (Danh từ)

wáng rén pái
01

Linh, bài thờ ghi tên người quá cố (bài vị dùng để thờ cúng)

即灵牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡人牌

wáng

rén

pái

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép