Bản dịch của từ 亡八 trong tiếng Việt
亡八
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡八 (Tính từ)
【wáng bā】
01
Tên俗称 gọi rùa hoặc ba ba (rùa nước), thường là cách nói dân gian
1.乌龟或鳖的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người quản lý trong nhà thổ (cổ), người trông coi hoặc điều hành gái mại dâm trong nhà chứa
2.旧时指妓院里的管事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời chửi thề, lời chửi thề (tiếng lóng, lời xúc phạm, tương đương với lời chửi bới)
3.詈词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡八
wáng
亡
bā
八
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
