Bản dịch của từ 亡军 trong tiếng Việt

亡军

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡军 (Động từ)

wáng jūn
01

Quân lính rời bỏ hàng ngũ, bỏ chạy; đào ngũ (tập trung vào hành động bỏ chạy khỏi đội hình)

谓士兵脱离队伍逃跑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡军

wáng

jūn

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép