Bản dịch của từ 亡厌 trong tiếng Việt

亡厌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡厌 (Tính từ)

wáng yàn
01

Không biết đủ, luôn tham, không biết hài lòng (Hán Việt: vong yếm — mất lòng đạm bạc)

不知满足。厌,满足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡厌

wáng

yàn

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép