Bản dịch của từ 亡厓 trong tiếng Việt

亡厓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡厓 (Tính từ)

wáng yá
01

Vô cùng rộng lớn, không có bờ bến; vô tận (từ Hán cổ, mang sắc thái trang trọng)

无涯,没有边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡厓

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
厓厈
厓厓
厓山
厓岸
厓海
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép