Bản dịch của từ 亡去 trong tiếng Việt

亡去

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡去 (Động từ)

wáng qù
01

1.逃遁。

Ví dụ
02

Mất đi, tan biến; phân tán, bị thất thoát (thường chỉ vật chất hoặc ảnh hưởng dần biến mất)

2.散失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡去

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
去世
去事
去任
去伪存真
去位
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép