Bản dịch của từ 亡口 trong tiếng Việt

亡口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡口 (Danh từ)

wáng kǒu
01

Dân cư bị bắt đi làm nô lệ hoặc bị lùa đi; người dân bị cướp bắt (từ '亡口' chỉ những người bị lùng bắt, bị tước đoạt tự do)

指被虏掠的人口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡口

wáng

kǒu

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép