Bản dịch của từ 亡可奈何 trong tiếng Việt

亡可奈何

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡可奈何 (Tính từ)

wáng kě nài hé
01

無可奈何; bất đắc dĩ, đành chịu, không còn cách nào khác

无可奈何。指只能如此,没有别的办法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡可奈何

wáng

nài

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
可丁可卯
可不
可不是
可不的
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép