Bản dịch của từ 亡国 trong tiếng Việt

亡国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡国 (Động từ)

wáng guó
01

Mất nước; vong quốc

使国家灭亡;国家灭亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước bị diệt; nước đã mất

灭亡了的国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡国

wáng

guó

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
国丈
国丧
国中之国
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép