Bản dịch của từ 亡国三户 trong tiếng Việt
亡国三户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡国三户 (Danh từ)
【wáng guó sān hù】
01
(Nghĩa gốc) Đất nước bị giặc ngoại xâm hoặc nội chiến tàn phá; (Nối dài) Đứng lên lật đổ chế độ độc tài (cách dùng cổ điển của Trung Quốc: kêu gọi nổi dậy lật đổ ách thống trị đen tối)
指不畏强暴,奋起推翻黑暗统治。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡国三户
wáng
亡
guó
国
sān
三
hù
户
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
国丈
国丧
国中之国
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
