Bản dịch của từ 亡国之器 trong tiếng Việt

亡国之器

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡国之器 (Tính từ)

wáng guó zhī qì
01

Vật biểu tượng cho sự suy vong của quốc gia; đồ vật của kẻ xa hoa

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡国之器

wáng

guó

zhī

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
国丈
国丧
国中之国
之个
之乎者也
之任
之前
器世间
器业
器乐
器二不匮
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép