Bản dịch của từ 亡国之语 trong tiếng Việt

亡国之语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡国之语 (Danh từ)

wáng guó zhī yǔ
01

Lời nói/điều tuyên bố gây tổn hại đến quốc gia; lời có thể khiến một nước suy vong (Hán Việt: vong quốc chi ngữ).

语:话语、言论。使国家灭亡的言论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡国之语

wáng

guó

zhī

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
国丈
国丧
国中之国
之个
之乎者也
之任
之前
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép