Bản dịch của từ 亡国破家 trong tiếng Việt

亡国破家

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡国破家 (Tính từ)

wáng guó pò jiā
01

Nước mất nhà tan; quốc gia suy vong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡国破家

wáng

guó

jiā

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
国丈
国丧
国中之国
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
家丁
家下
家下人
家丑
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép