Bản dịch của từ 亡地 trong tiếng Việt

亡地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡地 (Danh từ)

wáng dì
01

Tuyệt; tình trạng cùng đường, không lối thoát (Hán Việt: vong địa — nơi bị bỏ rơi/không còn chỗ đứng)

绝境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡地

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép