Bản dịch của từ 亡奔 trong tiếng Việt

亡奔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡奔 (Động từ)

wáng bēn
01

Chạy trốn, bỏ chạy (đi nhanh để thoát khỏi nguy hiểm hoặc truy đuổi) — Hán Việt: vong bôn

逃奔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡奔

wáng

bēn

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép