Bản dịch của từ 亡如 trong tiếng Việt

亡如

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡如 (Liên từ)

wáng rú
01

1.如同没有一样。

Ví dụ
02

Không bằng, kém hơn; (cổ văn) ý nói không sánh được, không đạt tới

2.不如,不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡如

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép