Bản dịch của từ 亡实 trong tiếng Việt

亡实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡实 (Tính từ)

wáng shí
01

Không phù hợp với sự thật; sai sự thật, trái với thực tế (Hán-Việt: vong + thực → mất thực tế)

不符合事实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡实

wáng

shí

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép