Bản dịch của từ 亡室 trong tiếng Việt
亡室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
亡室 (Danh từ)
【wáng shì】
01
Từ cổ gọi người vợ đã qua đời (xưng hô tự gọi hoặc nhắc đến vợ quá cố)
旧时自称去世的妻子。宋梅尧臣有《刁经臣将归南徐许予寻隐居之所及亡室坟地因走笔奉呈》诗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡室
wáng
亡
shì
室
Các từ liên quan
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
- Các biến thể:
- 亾, 兦, 𠅁, 𠤭
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仼
蚟
王
兦
莣
朚
亾
娪
䉑
郚
㻍
无
䓊
譕
鹀
䦜
茣
唔
䮏
𠅄
𠅷
率
亳
𠅃
𠅇
𠆟
𠆒
𠅠
𠅲
𠅓
离
飞
于
犭
夕
上
习
兦
卂
𠔼
屮
宀
丌
死亡
灭亡
消亡
伤亡
逃亡
亡故
流亡
身亡
存亡
衰亡
