Bản dịch của từ 亡已 trong tiếng Việt

亡已

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡已 (Tính từ)

wáng yǐ
01

无止无休; 没完没了 (không dừng, kéo dài mãi) — nhớ bằng Hán Việt: (vong)+(dĩ)→ không kết thúc

无已。没完没了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡已

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
已不
已业
已乎
已事
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép