Bản dịch của từ 亡形 trong tiếng Việt

亡形

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡形 (Tính từ)

wáng xíng
01

Vô hình, mất dạng; không còn hình thể (chỉ trạng thái 'không có hình dạng' hoặc 'tan biến'), gợi nhớ Hán-Việt: =mất, =hình

无形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡形

wáng

xíng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
形上
形下
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép