Bản dịch của từ 亡徒 trong tiếng Việt

亡徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡徒 (Danh từ)

wáng tú
01

Kẻ bỏ trốn; người trốn khỏi hộ khẩu/điều ràng buộc (ví dụ: bỏ nhà, trốn tránh nghĩa vụ)

脱离户籍而逃亡在外的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡徒

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép