Bản dịch của từ 亡政 trong tiếng Việt

亡政

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡政 (Tính từ)

wáng zhèng
01

Mất quyền cai trị; thất tín, mất chính quyền (tình trạng chính quyền bị suy yếu hoặc mất chức năng)

1.失政。

Ví dụ
02

Sự hỗn loạn; hỗn loạn chính trị, sự suy tàn của chính phủ (chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và Trung Quốc cổ điển)

2.乱政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡政

wáng

zhèng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
政主
政乱
政争
政事
政事堂
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép