Bản dịch của từ 亡敝 trong tiếng Việt

亡敝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

亡敝 (Cụm từ)

wáng bì
01

败亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亡敝

wáng

Các từ liên quan

亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
敝习
敝人
敝俗
敝力
亡
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VONG】
Các biến thể:
亾, 兦, 𠅁, 𠤭
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép